JLPT N5Từ đơn

辛い(からい)

Nghĩa
唐辛子やわさびのように、口がひりひりする味
Giải thích
「辛い(からい)」là vị làm miệng cay xót, như ớt hay wasabi. Khi có nhiều muối cũng nói「塩辛い(しおからい)」(mặn). Ví dụ:「このカレーはとても辛いです」(Món cà ri này rất cay).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「辛い(からい)」は、唐辛子(とうがらし)やわさびのように、口がひりひりする味です。塩が多いときにも「塩辛い(しおからい)」と言います。例:このカレーはとても辛いです。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「辛い(からい)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5