JLPT N5Từ đơn
冷蔵庫(れいぞうこ)
- Nghĩa
- 食べ物を冷やして保存する機械
- Giải thích
- 「冷蔵庫(れいぞうこ)」là máy làm lạnh để bảo quản thức ăn và đồ uống.「冷凍庫(れいとうこ)」(ngăn đá) là nơi làm đông thức ăn. Ví dụ:「牛乳は冷蔵庫に入れてください」(Hãy để sữa vào tủ lạnh).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「冷蔵庫(れいぞうこ)」は、食べ物や飲み物を冷やして保存する機械です。「冷凍庫(れいとうこ)」は食べ物を凍らせる所です。例:牛乳は冷蔵庫に入れてください。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「冷蔵庫(れいぞうこ)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.