JLPT N2Từ ghép kanji
依頼
Cách đọcいらいirai
- Nghĩa
- 用件を相手に頼んで任せること
- Giải thích
- 「依頼(いらい)」 là nhờ và giao phó việc cho người khác. Dùng như 「仕事を依頼する」 (nhờ làm việc). Khác với c2 「mệnh lệnh」, đặc trưng của 依頼 là không ép buộc người kia mà nhờ vả để họ nhận lời.
- Ví dụ
- 仕事を依頼する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「依頼(いらい)」は、用件を相手に頼んで任せることです。「仕事を依頼する」のように使います。c2 の「命令」とは違い、依頼は相手に強制するのではなく、お願いして引き受けてもらう点が特徴です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「依頼」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.