JLPT N4Từ đơn

健康保険

Cách đọcけんこうほけんkenkouhoken

Nghĩa
病院の費用の一部を払ってもらえる制度
Giải thích
「健康保険(けんこうほけん)」là chế độ được hỗ trợ một phần số tiền phải trả ở bệnh viện. Bạn tham gia bảo hiểm của công ty hoặc bảo hiểm y tế quốc dân của địa phương nơi mình ở, rồi nhận「保険証」(thẻ bảo hiểm). Ví dụ:「健康保険に入っているので、病院代は3割です」(Vì có bảo hiểm y tế nên viện phí chỉ phải trả 30%).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「健康保険(けんこうほけん)」は、病院で払うお金の一部を出してもらえる制度です。会社の保険か、市区町村の国民健康保険に入り、「保険証」を受け取ります。例:健康保険に入っているので、病院代は3割です。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「健康保険」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4