JLPT N3Từ ghép kanji

立派

Cách đọcりっぱrippa

Nghĩa
見事で人から尊敬されるほど優れている様子
Giải thích
「立派(りっぱ)」mô tả vẻ xuất sắc đến mức được người ta kính trọng. Dùng như 「立派な行い」 (hành động đáng nể). Điểm quan trọng là nội dung hay hành động xuất sắc; nó không chỉ vẻ ngoài hào nhoáng đơn thuần hay chỉ vẻ ngoài to lớn oai vệ.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「立派(りっぱ)」は、見事で人から尊敬されるほど優れている様子です。「立派な行い」のように使います。中身や行いが優れている点が大切で、外見が派手なだけの様子や、大きく堂々とした見た目だけを指すわけではありません。

Ví dụ
  • 立派な行い

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「立派」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3