JLPT N3Quán dụng ngữ

目に入る

Nghĩa
視界に自然と入ってくる
Giải thích
"目に入る" nghĩa là dù không cố ý nhìn thì vẫn tự nhiên lọt vào tầm mắt, dùng như "ふと目に入る (vô tình lọt vào mắt)". Nó khác với việc thực sự có bụi vào mắt gây đau, hay bị chói lóa hoa mắt.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「目に入る」は、見ようとしなくても自然と見えてくるという意味です。「ふと目に入る」のように使います。本当にごみが入って痛いことや、まぶしくて目がくらむこととは違います。

Ví dụ
  • ふと目に入る

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "目に入る".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3