JLPT N3Từ đơn
申し訳なかった
- Giải thích
- 「申し訳なかった」biểu thị cảm giác áy náy với đối phương. Phù hợp với tình huống xin lỗi vì đã quên lời hứa. c2「うれしかった」(đã vui) là cảm giác vui mừng, ngược lại với tình huống xin lỗi, nên hãy lưu ý.
- Ví dụ
- 友達との約束を忘れてしまい、本当に申し訳なかった。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「申し訳なかった」は、相手にすまないと思う気持ちを表します。約束を忘れてあやまる場面に合います。c2「うれしかった」は喜びの気持ちで、わびる場面とは反対なので注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 友達との約束を忘れてしまい、本当に ( )。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.