JLPT N3Từ ghép kanji
賛成
Cách đọcさんせいsansei
- Nghĩa
- ある意見ややり方を良いと認めて支持すること
- Giải thích
- 「賛成(さんせい)」 nghĩa là công nhận một ý kiến hay cách làm nào đó là tốt và ủng hộ nó. Dùng như 「提案に賛成する」. Điểm quan trọng là công nhận là tốt và hậu thuẫn, ngược lại với 「反対(はんたい)」 nghĩa là bác bỏ vì cho là không tốt.
- Ví dụ
- 提案に賛成する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「賛成(さんせい)」は、ある意見ややり方を良いと認めて支持することです。「提案に賛成する」のように使います。良いと認めて後押しする点が大切で、良くないとして退ける「反対(はんたい)」とは反対の言葉です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「賛成」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.