JLPT N3Từ ghép kanji
反対
Cách đọcはんたいhantai
- Nghĩa
- ある意見ややり方を良くないとして退け、抗うこと
- Giải thích
- "反対(はんたい)" nghĩa là cho rằng một ý kiến hay cách làm nào đó là không tốt rồi bác bỏ và chống lại nó. Dùng như "計画に反対する" (phản đối kế hoạch). Điểm quan trọng là bác bỏ và chống lại; đây là từ trái nghĩa với "賛成(さんせい)" (tán thành), tức công nhận là tốt và ủng hộ.
- Ví dụ
- 計画に反対する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「反対(はんたい)」は、ある意見ややり方を良くないとして退け、抗うことです。「計画に反対する」のように使います。退けて抗う点が大切で、良いと認めて支持する「賛成(さんせい)」とは反対の言葉です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của "反対".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.