JLPT N3Từ ghép kanji

不安

Cách đọcふあんfuan

Nghĩa
悪い事が起こるかもしれず心が落ち着かないこと
Giải thích
"不安(ふあん)" là trạng thái tâm lý bất an vì có thể xảy ra điều xấu. Dùng như "将来が不安だ" (lo lắng về tương lai). Điểm quan trọng là lo lắng và bất an về điều phía trước; đây là từ trái nghĩa với "安心(あんしん)" (yên tâm).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「不安(ふあん)」は、悪い事が起こるかもしれず心が落ち着かないことです。「将来が不安だ」のように使います。先のことを心配して落ち着かない点が大切で、心が穏やかな「安心(あんしん)」とは反対の言葉です。

Ví dụ
  • 将来が不安だ

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "不安."

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3