JLPT N3Từ ghép kanji
満足
Cách đọcまんぞくmanzoku
- Nghĩa
- 望みが叶って気持ちが十分に満たされている状態
- Giải thích
- 「満足(まんぞく)」là trạng thái nguyện vọng được thực hiện và tâm trạng được thỏa mãn đầy đủ. Dùng như「結果に満足する」(hài lòng với kết quả). Điểm quan trọng là được thỏa mãn đầy đủ, mang nghĩa ngược với「不満」(bất mãn) vốn là mong muốn nhiều hơn một cách mạnh mẽ.
- Ví dụ
- 結果に満足する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「満足(まんぞく)」は、望みが叶って気持ちが十分に満たされている状態です。「結果に満足する」のように使います。十分に満たされている点が大切で、もっと欲しいと強く願う「不満」とは反対の意味になります。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa phù hợp nhất với「満足」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.