JLPT N3Quán dụng ngữ

気が合う

Nghĩa
性格や考え方が一致して仲良くできる
Giải thích
「気が合う」 nghĩa là tính cách hay cách suy nghĩ giống nhau, nên ở bên nhau vui vẻ và hợp nhau. Khác với việc lịch trình hay thời gian trùng khớp, nó diễn tả tâm ý, cảm xúc hợp nhau.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「気が合う」は、性格や考え方が似ていて、いっしょにいて楽しく仲良くできるという意味です。予定や時間が合うこととは違い、心や気持ちが合うことを表します。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「気が合う」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3