JLPT N5Từ đơn
しごと
- Giải thích
- Thứ được nghỉ để bạn có thể ngủ thoải mái là「しごと(仕事)」(công việc). Ta nói「仕事が休み」(được nghỉ làm)「仕事に行く」(đi làm).「くすり」(thuốc)「でんき」(điện)「かさ」(ô) không phải là thứ được nghỉ. Ví dụ:「仕事は9時からです」(Công việc bắt đầu từ 9 giờ).
- Ví dụ
- あしたはしごとが やすみなので、ゆっくり ねます。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
休みになって、ゆっくり寝られるのは「しごと(仕事)」です。「仕事が休み」「仕事に行く」と言います。「くすり」「でんき」「かさ」は休みになるものではありません。例:仕事は9時からです。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 あしたは ( ) が やすみなので、ゆっくり ねます。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.