JLPT N3Từ đơn

態度

Cách đọcたいどtaido

Nghĩa
物事に対する人の様子や身ぶり
Giải thích
「態度(たいど)」là dáng vẻ hay cử chỉ của một người đối với sự việc. Dùng như 「まじめな態度」(thái độ nghiêm túc). c4 là lỗi bị dẫn nhầm bởi 「温度」vốn cùng chữ 「度」, hãy chú ý.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「態度(たいど)」は、物事に対する人の様子や身ぶりのことです。「まじめな態度」のように使います。c4は「度」の字が同じ「温度」につられた間違いなので注意しましょう。

Ví dụ
  • まじめな態度

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「態度」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3