JLPT N3Quán dụng ngữ
気が長い
- Nghĩa
- のんびりしていて気の済むまで待てる
- Giải thích
- 「気が長い」chỉ tính cách không nóng vội, dù phải chờ lâu cũng có thể thong thả đợi. Ngược lại, người dễ cáu kỉnh thì gọi là「気が短い」. Nó không có nghĩa là nói dài dòng hay tuổi thọ.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「気が長い」は、あせらず、長い時間でものんびり待てる性格のことです。反対に、すぐいらいらする人は「気が短い」と言います。話が長いことや寿命のことではありません。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「気が長い」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.