JLPT N2Từ đơn

促進する

Nghĩa
物事の進行を早めるよう働きかける
Giải thích
「促進する」 nghĩa là thúc đẩy cho một việc tiến triển nhanh hơn. Đây là hướng hoàn toàn ngược với "làm chậm lại" hay "dừng hẳn". "Chỉ quan sát" sai ở chỗ không có sự tác động. Đây là từ diễn tả hành vi tích cực đẩy nhanh tiến trình.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「促進する」は物事が早く進むよう後押しする意味です。「遅らせる」「完全に止める」とは正反対の方向。「観察するだけ」は働きかけが無い点で誤り。積極的に進行を早める行為を表す語です。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「促進する」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2