JLPT N2Từ đơn
見解
- Nghĩa
- 物事に対する考え方や意見
- Giải thích
- 「見解」là cách suy nghĩ hay ý kiến về một sự việc. 「景色」tuy cùng chữ 「見」nhưng nghĩa là cảnh quan nhìn thấy, khác nghĩa. 「客観的に記録した資料」(tài liệu ghi chép khách quan) là bản thân sự thật, được phân biệt với 「見解」vốn bao hàm phán đoán chủ quan.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「見解」は物事に対する考え方や意見のことです。「景色」は同じ「見」の字でも視覚的な眺めで意味が違います。「客観的に記録した資料」は事実そのもので、主観的な判断を含む「見解」とは区別されます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「見解」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.