JLPT N2Quán dụng ngữ
肩を持つ
- Nghĩa
- ある人の味方になって支持する
- Giải thích
- 「肩を持つ」nghĩa là đứng về phía và ủng hộ một người nào đó trong tình huống đối lập. c4 「反対して逆らう」(phản đối và chống lại) là nghĩa ngược lại nên cần chú ý. Cũng không phải nghĩa đen của c1 là vác hành lý.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「肩を持つ」は、対立する場面である人の味方になって支持することです。c4「反対して逆らう」は正反対の意味なので注意が必要です。c1の字義どおり荷物を担ぐ意味ではありません。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「肩を持つ」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.