JLPT N2Từ ghép kanji
姿勢
Cách đọcしせいshisei
- Nghĩa
- 体の構え方、また物事に対する取り組み方や態度
- Giải thích
- 「姿勢(しせい)」 ngoài tư thế của cơ thể, còn biểu thị cách tiếp cận sự việc hay thái độ. Dùng như 「前向きな姿勢」. 「意見」 ở c1 chỉ một ý kiến cụ thể, khác với 姿勢 vốn biểu thị thái độ nói chung.
- Ví dụ
- 前向きな姿勢
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「姿勢(しせい)」は、体の構え方のほか、物事への取り組み方や態度も表します。「前向きな姿勢」のように使います。c1 の「意見」は具体的な考えを指し、態度全般を表す姿勢とは異なります。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「姿勢」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.