JLPT N2Thành ngữ bốn chữ

温故知新

Nghĩa
昔のことをよく学んでそこから新しい知識や見方を得ること
Giải thích
"温故知新", từ nghĩa ôn lại cái cũ (故) để biết cái mới, bắt nguồn từ Luận Ngữ. Nghĩa là học kỹ kiến thức và lịch sử quá khứ, rồi từ đó có được góc nhìn mới hữu ích cho hiện tại. Trái ngược hẳn với c4 "vứt bỏ cái cũ"; trọng điểm là vận dụng cái cũ.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「温故知新」は、故き(古いこと)を温(たず)ねて新しきを知る意で、論語に由来します。過去の知識や歴史をよく学び、そこから現代に役立つ新しい見方を得ることを言います。c4の「古いものを捨てる」とは正反対で、古いものを活かす点が要点です。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "温故知新".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2