JLPT N2Quán dụng ngữ
気が置けない
- Nghĩa
- 遠慮せず気を使わずに付き合える
- Giải thích
- "気が置けない" nghĩa là có thể thân thiết giao thiệp mà không cần khách sáo hay e ngại. Đây là nghĩa tích cực. Cần chú ý vì dễ nhầm với nghĩa cảnh giác như c3 "không thể lơ là". Nó cũng ngược với c1 "không hợp nhau".
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「気が置けない」は、遠慮や気遣いがいらず打ち解けて付き合えること。良い意味です。c3「油断ならない」のように警戒する意味と取り違えやすいので注意しましょう。c1「気が合わない」とも逆です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của "気が置けない".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.