JLPT N2Từ đơn
嘆く
- Nghĩa
- 悲しみや残念さを声や態度に表す
- Giải thích
- 「嘆く」nghĩa là bộc lộ nỗi buồn hay sự tiếc nuối qua giọng nói hoặc thái độ. 「怒鳴る」là cảm xúc tức giận, khác với nỗi buồn của 「嘆く」. Nó biểu thị cảm xúc trái ngược hoàn toàn với 「喜んで歓声をあげる」(vui mừng reo hò).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「嘆く」は悲しみや残念さを声や態度に表す意味です。「怒鳴る」は怒りの感情で、悲しみの「嘆く」とは別。「喜んで歓声をあげる」とは正反対の感情を表す語です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「嘆く」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.