JLPT N2Thành ngữ bốn chữ
危機一髪
- Nghĩa
- 髪の毛一本ほどの差で危険が迫っている状態
- Giải thích
- "危機一髪" diễn tả trạng thái ngàn cân treo sợi tóc, trong đó hiểm nguy cận kề với khoảng cách nhỏ như một sợi tóc. Dùng trong cảnh như suýt nữa thoát khỏi tai nạn hay thất bại trong gang tấc. "Rơi vào nguy cơ vì sợi tóc" của c3 nhầm lẫn nguyên nhân; một sợi tóc là ẩn dụ cho sự cận kề của hiểm nguy.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「危機一髪」は、髪の毛一本ほどのわずかな差で危険が迫っている、ぎりぎりの状態を表します。事故や失敗を間一髪で免れた場面などで使います。c3の「髪の毛のために危機に陥る」は原因を取り違えており、髪一本は危険の近さのたとえです。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của "危機一髪".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.