JLPT N2Từ ghép kanji
見解
Cách đọcけんかいkenkai
- Nghĩa
- ある事柄について示される考えや判断
- Giải thích
- 「見解(けんかい)」nghĩa là suy nghĩ hay phán đoán về một sự việc. Dùng như 「政府の見解」(quan điểm của chính phủ). c3 「事実」(sự thật) là bản thân sự vật mang tính khách quan, khác với 見解 vốn là phán đoán của con người về nó.
- Ví dụ
- 政府の見解
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「見解(けんかい)」は、ある事柄についての考えや判断を意味します。「政府の見解」のように使います。c3 の「事実」は客観的な物事そのもので、それに対する人の判断である見解とは区別されます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「見解」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.