JLPT N2Từ đơn

解消

Giải thích
「解消」 một vấn đề có nghĩa là xóa bỏ tình trạng rắc rối và giải quyết nó, phù hợp với ngữ cảnh. 「解散」 là giải tán một tập thể, 「解放」 là giải phóng khỏi sự ràng buộc, 「解雇」 là cho thôi việc. Cùng là 「解」 nhưng đối tượng khác nhau, hãy chú ý.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

問題を「解消」するは、困った状態をなくして解決する意味で文脈に合います。「解散」は集団を解くこと、「解放」は束縛から自由にすること、「解雇」は仕事をやめさせること。同じ「解」でも対象が異なるので注意しましょう。

Ví dụ
  • この問題はまだ完全には解消されておらず、引き続き検討が必要だ。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 この問題はまだ完全には ( ) されておらず、引き続き検討が必要だ。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2