JLPT N2Từ ghép kanji
供給
Cách đọcきょうきゅうkyoukyuu
- Nghĩa
- 必要とされる物やサービスを与え提供すること
- Giải thích
- 「供給(きょうきゅう)」nghĩa là đưa ra và cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ được cần đến. Dùng như「電力を供給する (cung cấp điện)」. c1「需要 (nhu cầu)」là từ đối ngược, chỉ phía hàng hóa được tìm kiếm; hãy ghi nhớ 需要 và 供給 thành một cặp.
- Ví dụ
- 電力を供給する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「供給(きょうきゅう)」は、必要とされる物やサービスを与え提供することです。「電力を供給する」のように使います。c1 の「需要」は逆に物が求められる側を指す対の語で、需要と供給は対で覚えましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「供給」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.