JLPT N2Thành ngữ bốn chữ

自業自得

Nghĩa
自分の行いの結果を自分自身が受けること
Giải thích
"自業自得" là một thuật ngữ Phật giáo, thể hiện việc tự mình gánh chịu quả báo cho hành động (業) của chính mình. Phần lớn được dùng cho những kết quả xấu, với nghĩa "là lỗi của bản thân". c1 "thu lợi nhuận trong kinh doanh" là cách hiểu sai khi coi "業" là công việc; điểm cốt yếu là ý nghĩa nhân quả của việc gánh chịu quả báo cho hành động của mình.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「自業自得」は、仏教語で、自分の行い(業)の報いを自分自身が受けることを表します。多くは悪い結果について「自分のせいだ」という意味で使います。c1の「事業で利益を得る」は「業」を仕事と取った誤りで、行いの報いという因果の意味が要点です。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của "自業自得".

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2