JLPT N2Từ đơn
手掛かり
- Giải thích
- 「手掛かり」 nghĩa là gợi ý hay manh mối để giải quyết vấn đề, phù hợp làm căn cứ để quyết định phương hướng. 「手応え」 là cảm giác nhận thấy phản ứng hay hiệu quả, 「手間」 là công sức, 「手数」 là công việc phiền phức. Từ diễn tả căn cứ để phán đoán là 「手掛かり」.
- Ví dụ
- この調査の結果は、今後の方針を決める上で重要な手掛かりとなる。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「手掛かり」は問題を解決するためのヒントや糸口の意味で、方針を決める材料として合います。「手応え」は反応や効果を感じる感触、「手間」は労力、「手数」は面倒な作業のこと。判断の材料を表すのは「手掛かり」です。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 この調査の結果は、今後の方針を決める上で重要な ( ) となる。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.