JLPT N2Từ ghép kanji
把握
Cách đọcはあくhaaku
- Nghĩa
- 物事の内容や全体像をしっかり理解してつかむこと
- Giải thích
- 「把握(はあく)」 nghĩa là hiểu đúng và nắm chắc nội dung hay tình hình của sự việc. Dùng như 「現状を把握する」. c2 là động tác vật lý nắm bằng tay, là lỗi bị kéo theo nghĩa gốc của chữ Hán.
- Ví dụ
- 現状を把握する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「把握(はあく)」は、物事の内容や状況を正しく理解してしっかりつかむことです。「現状を把握する」のように使います。c2 は手で握る物理的な動作で、漢字の元の意味に引きずられた誤りです。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「把握」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.