JLPT N2Quán dụng ngữ
腹を割って話す
- Nghĩa
- 本音を隠さずに率直に話す
- Giải thích
- 「腹を割って話す」nghĩa là nói thẳng thắn ra lòng mình mà không che giấu. c1 「黙って聞く (im lặng lắng nghe)」 và c4 「怒って強く言う (nổi giận nói gay gắt)」 là vấn đề về thái độ khi nói, khác với cốt lõi là bộc lộ lòng mình.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「腹を割って話す」は、隠し事をせず本音を率直に打ち明けること。c1「黙って聞く」やc4「怒って強く言う」は話す態度の問題で、本音を明かすという核心とは異なります。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「腹を割って話す」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.