JLPT N5Từ đơn

卵(たまご)

Nghĩa
鶏が産む、料理に使う丸いもの
Giải thích
「卵(たまご)」là vật hình tròn do gà đẻ ra, thường được dùng trong nấu ăn. Đôi khi cũng được viết là「玉子」. Ví dụ:「卵を10個買いました」(Tôi đã mua 10 quả trứng).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「卵(たまご)」は、鶏(にわとり)が産む丸いもので、料理によく使います。「玉子」と書くこともあります。例:卵を10個買いました。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「卵(たまご)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5