JLPT N3Từ đơn
努力
Cách đọcどりょくdoryoku
- Nghĩa
- 目的のために力を尽くして励むこと
- Giải thích
- 「努力(どりょく)」là dốc sức cố gắng vì một mục đích. Dùng như 「合格のために努力する」(nỗ lực để đỗ). Hãy chú ý vì c1 「あきらめる」(từ bỏ) có nghĩa ngược lại.
- Ví dụ
- 合格のために努力する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「努力(どりょく)」は、目的のために力を尽くしてがんばることです。「合格のために努力する」のように使います。c1「あきらめる」は反対の意味なので気をつけましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「努力」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.