JLPT N3Từ ghép kanji
解決
Cách đọcかいけつkaiketsu
- Nghĩa
- 問題やもめごとをうまく片付けて終わらせること
- Giải thích
- 「解決(かいけつ)」 nghĩa là xử lý ổn thỏa và kết thúc một vấn đề hay tranh chấp. Dùng như 「問題を解決する」. Chỉ điều tra nguyên nhân thì chưa kết thúc, nên điểm quan trọng là xử lý xong và kết thúc.
- Ví dụ
- 問題を解決する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「解決(かいけつ)」は、問題やもめごとをうまく片付けて終わらせることです。「問題を解決する」のように使います。原因を調べるだけでは終わっていないので、片付けて終わらせる点が大切です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「解決」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.