JLPT N2Từ ghép kanji
普及
Cách đọcふきゅうfukyuu
- Nghĩa
- 物事が広く行き渡り、多くの人に使われるようになること
- Giải thích
- 「普及(ふきゅう)」 nghĩa là một thứ lan rộng và được nhiều người sử dụng. Dùng như 「スマホが普及する」. Khác với c1 "phân tán", nó được dùng với nghĩa tích cực là một thứ tốt lan ra trong xã hội.
- Ví dụ
- スマホが普及する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「普及(ふきゅう)」は、物事が広く行き渡り、多くの人に使われるようになることです。「スマホが普及する」のように使います。c1 の「散らばる」とは違い、良い物が世間に広まるという肯定的な意味で使われます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「普及」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.