JLPT N2Từ đơn
乱れ
- Giải thích
- Lịch trình tàu 「乱れる」nghĩa là trật tự vận hành rối loạn, không còn đúng kế hoạch, phù hợp với ảnh hưởng của thời tiết xấu. 「整い」ngược lại là trạng thái trật tự được duy trì. 「成功」(thành công), 「進化」(tiến hóa) không tự nhiên khi dùng để mô tả tình trạng lịch trình.
- Ví dụ
- 大雨の影響で、電車のダイヤが大幅に乱れした。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
ダイヤが「乱れる」は、運行の秩序が崩れて予定通りでなくなる意味で、悪天候の影響に合います。「整い」は逆に秩序が保たれた状態。「成功」「進化」はダイヤの状態を表す語として不自然です。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 大雨の影響で、電車のダイヤが大幅に ( ) した。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.