JLPT N2Từ đơn

反発

Giải thích
「反発」nghĩa là phản đối phương châm của đối phương và chống đối mạnh mẽ, phù hợp với 「強い〜があった」(đã có ~ mạnh mẽ). 「賛同」ngược lại nghĩa là tán thành, nên không phù hợp. 「応募」, 「募集」là từ thuộc ngữ cảnh tập hợp người, ở đây không nối được về nghĩa.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「反発」は相手の方針に反対して強く抵抗する意味で、「強い〜があった」に合います。「賛同」は逆に賛成する意味なので不適。「応募」「募集」は人を集める文脈の語で、ここでは意味がつながりません。

Ví dụ
  • 新しい制度の導入には、社内から強い反発があった。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 新しい制度の導入には、社内から強い ( ) があった。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2