JLPT N2Quán dụng ngữ
手を焼く
- Nghĩa
- 扱いに困って苦労する
- Giải thích
- 「手を焼く」là việc vất vả vì không xử lý được như ý và khó đối phó. Lưu ý rằng đây không phải nghĩa đen như c2 "bị bỏng tay", mà biểu thị tình huống không kiểm soát được và gây phiền toái.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「手を焼く」は、思うように扱えず処理に困って苦労することです。c2「手をやけどする」のような字義どおりの意味ではなく、手に負えずもてあます状況を表す点に注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa phù hợp nhất với「手を焼く」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.