JLPT N1Từ ghép kanji
概念
Cách đọcがいねんgainen
- Nghĩa
- ある事柄に共通する本質を捉えた一般的な考え方
- Giải thích
- 「概念(がいねん)」 chỉ cách nghĩ chung mang tính khái quát, nắm bắt một cách trừu tượng bản chất chung của nhiều sự vật, dùng như 「自由の概念」 (khái niệm tự do). 「ぼんやりしたイメージ」 (hình ảnh mơ hồ) ở c4 là hình ảnh lờ mờ ở mức độ chợt nghĩ ra, được phân biệt với khái niệm đã được sắp xếp một cách logic. Nó cũng trái ngược với tập hợp các ví dụ cụ thể ở c2.
- Ví dụ
- 自由の概念
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「概念(がいねん)」は複数の事物に共通する本質を抽象的に捉えた一般的な考え方を指し、「自由の概念」のように使う。c4の「ぼんやりしたイメージ」は思いつき程度の漠然とした像で、論理的に整理された概念とは区別される。c2の具体例の集まりとも対照的である。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「概念」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.