JLPT N2Từ ghép kanji

業績

Cách đọcぎょうせきgyouseki

Nghĩa
事業や研究などで達成した成果や実績
Giải thích
「業績(ぎょうせき)」 nghĩa là thành quả hay thành tích đạt được trong kinh doanh, nghiên cứu v.v. Dùng như 「業績が伸びる」. Kế hoạch ở c1 chỉ việc sẽ làm từ nay về sau, khác với 業績 là thành quả đã đạt được.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「業績(ぎょうせき)」は、事業や研究などで達成した成果や実績を意味します。「業績が伸びる」のように使います。c1 の計画はこれから行うことを指し、すでに達成した成果である業績とは異なります。

Ví dụ
  • 業績が伸びる

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「業績」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2