JLPT N3Từ ghép kanji
平和
Cách đọcへいわheiwa
- Nghĩa
- 争いがなく穏やかな状態
- Giải thích
- 「平和(へいわ)」nghĩa là trạng thái yên bình, không có xung đột. Dùng như「平和な世界」(thế giới hòa bình). Điểm quan trọng là không có xung đột, và nó chỉ thứ khác với「安心(あんしん)」(yên tâm) nghĩa là tâm mình thư thái, an định.
- Ví dụ
- 平和な世界
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「平和(へいわ)」は、争いがなく穏やかな状態のことです。「平和な世界」のように使います。争いがない点が大切で、自分の心がゆったり落ち着く「安心(あんしん)」とは指すものが違います。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「平和」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.