JLPT N3Quán dụng ngữ

胸を張る

Nghĩa
自信を持って堂々と振る舞う
Giải thích
「胸を張る」 nghĩa là có thái độ tự tin, đàng hoàng, đĩnh đạc. Cách nói này bắt nguồn từ tư thế đứng ưỡn ngực ra trước. Không liên quan đến hít thở sâu hay rèn luyện cơ bắp.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「胸を張る」は、自信を持って堂々とした態度をとるという意味です。胸を前に出して立つ姿から生まれた言い方です。深呼吸や筋肉を鍛えることとは関係ありません。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「胸を張る」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3