JLPT N3Từ đơn

印象

Cách đọcいんしょうinshou

Nghĩa
見たり聞いたりして心に残る感じ
Giải thích
「印象(いんしょう)」 là cảm giác đọng lại trong lòng khi nhìn hay nghe điều gì đó. Dùng như 「いい印象を受ける」 (có ấn tượng tốt). c4 「評価点」 nghĩa là điểm số, khác với cảm giác đọng lại trong lòng.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「印象(いんしょう)」は、見たり聞いたりして心に残る感じのことです。「いい印象を受ける」のように使います。c4「評価点」は点数のことで、心に残る感じとはちがいます。

Ví dụ
  • いい印象を受ける

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「印象」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3