JLPT N1Từ đơn
逸脱
Cách đọcいつだつitsudatsu
- Nghĩa
- 本筋や規定から外れること
- Giải thích
- 「逸脱(いつだつ)」 nghĩa là chệch ra khỏi con đường, quy định hay lẽ thường vốn phải tuân theo. Dùng như 「議論が本筋から逸脱する」 (cuộc thảo luận chệch khỏi mạch chính). Lưu ý nó hoàn toàn ngược với 「規則を厳密に守る」 (tuân thủ quy tắc một cách nghiêm ngặt); trái lại, nó chỉ việc bước ra ngoài khuôn khổ.
- Ví dụ
- 議論が本筋から逸脱する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「逸脱(いつだつ)」は、本来あるべき道筋や規定・常識から外れることです。「議論が本筋から逸脱する」のように使います。「規則を厳密に守る」とは正反対で、むしろ枠を踏み外す側を指す点に注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của 「逸脱」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.