JLPT N1Từ ghép kanji
帰結
Cách đọcきけつkiketsu
- Nghĩa
- 物事が論理的に行き着く先や結末
- Giải thích
- 「帰結(きけつ)」chỉ kết cục cuối cùng mà một cuộc tranh luận hay sự việc đi đến một cách hợp lý, dùng như 「当然の帰結」(kết quả tất yếu). c3 「原因を突き止める」(truy tìm nguyên nhân) là chiều ngược lại; 帰結 rốt cuộc biểu thị phía kết quả. Dù cùng chữ 「結」, nó cũng khác với nghĩa quay trở lại về mặt vật lý ở c1.
- Ví dụ
- 当然の帰結
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「帰結(きけつ)」は議論や物事が論理的に行き着く最終的な結末を指し、「当然の帰結」のように使う。c3の「原因を突き止める」は逆方向で、帰結はあくまで結果側を表す。同じ「結」でもc1の物理的に戻る意味とも異なる。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「帰結」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.