JLPT N1Từ ghép kanji
契機
Cách đọcけいきkeiki
- Nghĩa
- 物事が起こったり変わったりするきっかけ
- Giải thích
- 「契機(けいき)」biểu thị cơ hội, động cơ khiến sự việc xảy ra hoặc thay đổi, dùng như「失敗を契機に見直す (lấy thất bại làm cơ hội để xem xét lại)」. c4 là lỗi bị chữ「契約 (hợp đồng)」làm cho hiểu lầm; 契機 không liên quan đến hợp đồng. Khác với c1「結果 (kết quả)」, nó chỉ phía khởi đầu.
- Ví dụ
- 失敗を契機に見直す
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「契機(けいき)」は物事が起こったり変化したりするきっかけ・動機を表し、「失敗を契機に見直す」のように使う。c4は「契約」の字面に引きずられた誤りで、契機は契約とは無関係。c1の「結果」とは逆に、始まりの側を指す語である。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「契機」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.