JLPT N1Tục ngữ

泣いて馬謖を斬る

Nghĩa
公正を保つために大切な人や部下を私情を捨てて処分する
Giải thích
Là phép ẩn dụ cho việc, để giữ kỷ luật và sự công bằng, dù là cấp dưới yêu quý cũng phải bỏ tình riêng mà xử lý nghiêm khắc. Lưu ý "泣いて" biểu thị tình cảm sâu nặng. Hoàn toàn ngược lại với c3 là bị tình cảm chi phối mà tha thứ; cốt lõi chính là vì có tình cảm nên mới nuốt nước mắt mà xử trí.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

規律や公正を守るため、たとえ愛する部下でも私情を捨てて厳しく処分することのたとえ。「泣いて」が情の深さを表す点に注意。情に流されて許す c3 とは正反対で、情があるからこそ涙を呑んで処断するのが核心です。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất mà "泣いて馬謖を斬る" biểu thị.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N1