JLPT N1Từ đơn
契機
Cách đọcけいきkeiki
- Nghĩa
- 物事が始まるきっかけ
- Giải thích
- 「契機(けいき)」 chỉ cơ duyên, bước ngoặt mà từ đó sự việc bắt đầu hoặc thay đổi. Dùng như 「失敗を契機に方針を改める」 (lấy thất bại làm cơ duyên để sửa đổi phương châm). Lưu ý đây không phải là sự kiện báo hiệu sự kết thúc hay là sự cản trở, mà là từ chỉ điểm khởi đầu khi một việc gì đó bắt đầu chuyển động.
- Ví dụ
- 失敗を契機に方針を改める
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「契機(けいき)」は、物事が始まったり変化したりするきっかけ・転機を指します。「失敗を契機に方針を改める」のように使います。終わりを告げる出来事や妨げではなく、何かが動き出す起点を表す語である点に注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của 「契機」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.