JLPT N2Từ ghép kanji
傾向
Cách đọcけいこうkeikou
- Nghĩa
- 物事がある方向や状態に偏って進む性質
- Giải thích
- 「傾向(けいこう)」là tính chất sự việc tiến triển thiên về một hướng hay trạng thái nào đó. Dùng như 「増加傾向」(xu hướng tăng). Không phải đặc điểm chắc chắn như c4, mà chỉ tính chất đại khái rằng tổng thể dễ trở nên như vậy.
- Ví dụ
- 増加傾向
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「傾向(けいこう)」は、物事がある方向や状態に偏って進む性質のことです。「増加傾向」のように使います。c4 のような確実な特徴ではなく、あくまで全体としてそうなりやすいという大まかな性質を指します。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「傾向」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.