JLPT N2Thành ngữ bốn chữ
平身低頭
- Nghĩa
- 身を平らにして頭を地に付け謝罪することから恐縮しきった様子
- Giải thích
- 「平身低頭」, từ hình ảnh hạ thấp thân mình, cúi đầu xuống đến mức chạm đất, biểu thị thái độ hết mực e dè khi xin lỗi hay khẩn cầu. Dùng trong các tình huống xin lỗi hoặc cầu xin. Hoàn toàn trái ngược với c4 「thái độ cứng rắn không cúi đầu」; điểm mấu chốt là tự hạ mình, giữ tư thế thấp.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「平身低頭」は、体を低くして頭を地につけるほど深く頭を下げる意から、ひたすら恐縮し、わびたり頼んだりする様子を表します。謝罪や懇願の場面で使います。c4の「頭を下げない強い態度」とは正反対で、へりくだって低姿勢になる点が要点です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của 「平身低頭」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.