JLPT N4Từ đơn

記入

Cách đọcきにゅうkinyuu

Nghĩa
書類の決められた欄に、必要なことを書き入れること
Giải thích
「記入(きにゅう)」là việc viết tên, địa chỉ v.v. vào những chỗ quy định trên giấy tờ. Được dùng như「記入してください」(hãy điền vào) hay「記入欄(きにゅうらん)」(ô điền thông tin). Ví dụ:「太い枠の中だけ記入してください」(Hãy chỉ điền vào bên trong khung đậm).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「記入(きにゅう)」は、書類の決められた所に、名前や住所などを書き入れることです。「記入してください」「記入欄(きにゅうらん)」のように使います。例:太い枠の中だけ記入してください。

Ví dụ
  • 記入してください
  • 記入欄(きにゅうらん)

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「記入」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4